battle of poitiers
Định nghĩa
Danh từ riêng: Trận chiến diễn ra vào năm 1356 tại Poitiers, Pháp, trong Chiến tranh Trăm Năm, nơi quân đội Anh dưới sự chỉ huy của Hoàng tử Đen (Edward xứ Woodstock) đã đánh bại quân đội Pháp. Đây là một trong những chiến thắng lớn của Anh trong cuộc chiến này.
Ví dụ sử dụng
- (Trận Poitiers là một chiến thắng quyết định của người Anh trong Chiến tranh Trăm Năm.)
- (Vua John II của Pháp đã bị bắt tại Trận Poitiers.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be reminiscent of the Battle of Poitiers": gợi nhớ đến Trận Poitiers, thường dùng để so sánh với một trận đánh hoặc sự kiện lịch sử khác.
- The tactical maneuvers in this modern conflict are reminiscent of the Battle of Poitiers. (Các chiến thuật di chuyển trong cuộc xung đột hiện đại này gợi nhớ đến Trận Poitiers.)
Biến thể và từ gần giống
- Poitiers (danh từ riêng): tên thành phố ở miền Tây nước Pháp, nơi diễn ra trận chiến.
- The city of Poitiers is famous for its historical battle. (Thành phố Poitiers nổi tiếng với trận chiến lịch sử của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Trận Poitiers (bản dịch tiếng Việt): cùng chỉ trận chiến lịch sử này.
- Chiến thắng của Hoàng tử Đen: cách gọi khác, nhấn mạnh vai trò của người chỉ huy.
Các cụm từ liên quan
- "the aftermath of the Battle of Poitiers": hậu quả của Trận Poitiers.
- The aftermath of the Battle of Poitiers led to the Treaty of Brétigny. (Hậu quả của Trận Poitiers dẫn đến Hiệp ước Brétigny.)
Thành ngữ liên quan
- "a Poitiers moment": một khoảnh khắc quyết định hoặc chiến thắng bất ngờ, ám chỉ sự kiện lịch sử này.
- For the underdog team, the final goal was their Poitiers moment. (Đối với đội yếu thế, bàn thắng cuối cùng là khoảnh khắc Poitiers của họ.)